Tham chiếu cấu trúc fingerprint_device

Tham chiếu cấu trúc fingerprint_device

#include < fingerprint.h >

Trường dữ liệu

struct hw_device_t   common
 
fingerprint_notify_t   notify
 
int(*  set_notify )(struct fingerprint_device *dev, fingerprint_notify_t notify )
 
uint64_t(*  pre_enroll )(struct fingerprint_device *dev)
 
int(*  Enrollment (struct fingerprint_device *dev, const hw_auth_token_t *hat, uint32_t gid, uint32_t timeout_sec)
 
int(*  post_enroll )(struct fingerprint_device *dev)
 
uint64_t(*  get_authenticator_id )(struct fingerprint_device *dev)
 
int(*  huỷ bỏ )(cấu trúc fingerprint_device *dev)
 
int(*  enumerate )(struct fingerprint_device *dev)
 
int(*  remove )(struct fingerprint_device *dev, uint32_t gid, uint32_t fid)
 
int(*  set_active_group )(struct fingerprint_device *dev, uint32_t gid, const char *store_path)
 
int(*  authenticate )(struct fingerprint_device *dev, uint64_t operation_id, uint32_t gid)
 
void *  reserved [4]
 

Nội dung mô tả chi tiết

Định nghĩa tại dòng 121 của tệp fingerprint.h .

Tài liệu về trường

int(* authenticate)(struct fingerprint_device *dev, uint64_t operation_id, uint32_t gid)

Định nghĩa tại dòng 251 của tệp fingerprint.h .

int(* cancel)(struct fingerprint_device *dev)

Định nghĩa tại dòng 204 của tệp fingerprint.h .

cấu trúc hw_device_t phổ biến

Các phương thức phổ biến của thiết bị vân tay. này phải là thành viên đầu tiên của fingerprint_device vì người dùng cấu trúc này sẽ truyền hw_device_t đến con trỏ fingerprint_device trong ngữ cảnh mà bạn biết hw_device_t tham chiếu đến fingerprint_device .

Định nghĩa tại dòng 128 của tệp fingerprint.h .

int(* enroll)(struct fingerprint_device *dev, const hw_auth_token_t *hat, uint32_t gid, uint32_t timeout_sec)

Định nghĩa tại dòng 173 của tệp fingerprint.h .

int(* enumerate)(struct fingerprint_device *dev)

Định nghĩa tại dòng 218 của tệp fingerprint.h .

uint64_t(* get_authenticator_id)(struct fingerprint_device *dev)

Định nghĩa tại dòng 194 của tệp fingerprint.h .

Định nghĩa tại dòng 134 của tệp fingerprint.h .

int(* post_enroll)(struct fingerprint_device *dev)

Định nghĩa tại dòng 184 của tệp fingerprint.h .

uint64_t(* pre_enroll)(struct fingerprint_device *dev)

Định nghĩa tại dòng 157 của tệp fingerprint.h .

int(* remove)(struct fingerprint_device *dev, uint32_t gid, uint32_t fid)

Định nghĩa tại dòng 231 của tệp fingerprint.h .

void* reserved[4]

Định nghĩa tại dòng 254 của tệp fingerprint.h .

int(* set_active_group)(struct fingerprint_device *dev, uint32_t gid, const char *store_path)

Định nghĩa tại dòng 242 của tệp fingerprint.h .

Định nghĩa tại dòng 145 của tệp fingerprint.h .


Tài liệu cho cấu trúc này được tạo từ tệp sau: